Bộ Quản Trị Công Ty — Tài chính · Vận hành · CLS v4.2 · changelog

Single source of truth cho Founder · MECE · Issue Tree · DuPont

Kỳ dữ liệu (chọn tháng / MTD)

Doanh thu Tài chính

Biên OP Tài chính

HC văn phòng Vận hành

144
11 phòng ban
VH+TD = 79%

Booking chưa đủ CLS

172/185
booking thiếu người
▼ 12 hoàn thành
2 khối điều hành — Vận hành phục vụ khách hàng · CLS cấp người cho Vận hành

⚙️ VẬN HÀNH (Performance) — SPX & SRT

Khách hàngĐịnh biên% đạtFill OS
SPX662 / 1.13558%~89%
SRT104 / 26839%~92%

Thiếu định biên lớn (58%/39%) nhưng vẫn fill OS ~90% → chạy bằng tăng ca/ép tải.

🎯 CLS (Tuyển dụng) — phễu cấp nguồn

Chặng then chốtSốTỷ lệ
Lead → Interviewed2.502 → 47218,9%
Offer → Onboarded232 → 8536,6%
Giữ chân (đang làm)57 / 8567%

CLS không nuôi đủ nguồn để Vận hành lấp 642 HC còn thiếu.

Cảnh báo điều hành (Issue Tree liên mảng)
🟢 Tài chính:
🔴 Biên OP 2026 GIẢM DẦN: T1 5,89% → T4 2,10% — bào mòn nhanh, cần chặn chi phí ngay.
🔴 Vòng lặp CLS→Vận hành→Tài chính: 39% nghỉ ≤3 ngày → thiếu người → tuyển lại → SGA phình.
🟢 Đáp ứng khách ổn định: SPX ~89%, SRT ~92% dù Book giảm.
🟡 12/185 booking hoàn thành (~6,5%) — nguồn tuyển không theo kịp cầu.
🟡 Phụ thuộc nguồn: ECM = 48% lead — rủi ro tập trung 1 kênh.

Doanh thu

Giá vốn / DT

Chi phí QL & BH

Lợi nhuận OP

Mô hình phân tích chuẩn quốc tế — kỳ: · Common-size + DuPont + Margin Bridge

1 · KQKD kỳ chọn vs kỳ so sánh — tuyệt đối (tỷ) & % doanh thu

Chỉ số (tỷ VND)Kỳ chọn%Kỳ so sánh%Δ tuyệt đối

2 · DuPont biên LN — kỳ chọn vs kỳ so sánh

OP% (teal) + SGA% (vàng) + Tài chính&khác% = Biên gộp%.

3 · Margin Bridge — biên OP (kỳ so sánh → kỳ chọn)

Doanh thu theo tháng (tỷ) — 2025 vs 2026 · tháng đang chọn tô đậm

4 · Cơ cấu chi phí theo tháng (2026 · T1–T4) · mỗi đồ thị 1 yếu tố: cột = tuyệt đối (tỷ) · đường = % doanh thu

Giá vốn hàng bán

Lương công nhân (CN)

Lương quản lý (QL)

Chi phí tài chính — Lãi vay ngân hàng (4.7.1)

Lãi vay lũy kế T1–T4: 1,08 tỷ. Tăng mạnh T3 (0,40 tỷ) — theo dõi dòng vốn vay.

Chi phí khác — phân theo mục nhỏ (tỷ/tháng)

Chi hộ KH (pass-through) lớn nhất; đền hàng/phạt & BHXH CN đáng kể. Đường = % tổng chi phí khác / DT.

Issue Tree — truy nguyên hụt OP

H2 · SGA: CP QL tăng mạnh T3–T4 (lương QL + chi phí khác). Đào sâu chi phí tuyển dụng (churn).
H1 · Giá vốn ~84%: Lương CN ~74-77% DT là khối lớn nhất — soát định mức giờ công & OT.
H3 · Tài chính: Lãi vay tăng T3 — theo dõi vốn lưu động.
⚙️ Vận hành — Tổng thể. Bức tranh nhân sự văn phòng (bộ máy điều hành) + tổng hợp performance 2 khách hàng. Nguồn HR: Grow Greater Contacts (Lark), 144 nhân sự.

HC văn phòng

144
tổng nhân sự bộ máy
11 phòng ban

Khối Vận hành

71
49% bộ máy
phục vụ dự án

Khối Tuyển dụng

43
30% bộ máy
cấp nguồn CLS

Định biên dự án

766/1.403
SPX+SRT · 55%
▼ thiếu 637

Nhân sự văn phòng theo phòng ban

79% bộ máy nằm ở Vận hành (71) + Tuyển dụng (43) — đúng trọng tâm staffing. Back-office (Kế toán, Pháp chế, Marketing...) gọn.

Tổng hợp định biên dự án (SPX + SRT)

Tổng cầu 1.403 HC, đã có 766 (55%), thiếu 637. Lưu ý: chưa tìm thấy sheet "Doanh Số 2026" (nhân sự TB cột N) trong file upload — đang dùng headcount thực từ Contacts; gửi file WorkPlace nếu cần ghép.

Đáp ứng OS tổng — T4 vs T5

Fill OS SPX ~89%, SRT ~92%. Đáp ứng tốt dù định biên thiếu — rủi ro nếu cầu khách tăng.

Nghỉ việc & rủi ro chung (BD SOC)

Tổng nghỉ T5
108
Nghỉ ≤3 ngày
39%
Do việc nặng
63%
Net HC T5
+83
Churn sớm tập trung CBS (52%) & OB (30%); ca xoay 45%, ca đêm 24%.
🚚 Vận hành — chuyên trách SPX & SRT. Chi tiết performance từng khách hàng lớn. Ảnh chụp đến 01/06/2026 (số liệu T4–T5/2026).

SPX định biên

58%
662 / 1.135 HC
▼ thiếu 473 HC

SRT định biên

39%
104 / 268 HC
▼ thiếu 164 HC

Fill OS

89% / 92%
SPX / SRT
▲ ổn định

Net HC T5

+75 / +8
SPX / SRT
▲ tăng chậm

% Đạt định biên theo khách hàng

SPX thiếu 473 HC; SRT thiếu 164 HC (Thuận Thành 20% — 17/85).

Đáp ứng OS TB/ngày — T4 vs T5

SPX: 2.600→2.422/ngày. SRT: 619→571/ngày.

Onboard vs Nghỉ việc (tháng 5)

SPX net +75 (OB 194 − nghỉ 119); SRT net +8 (OB 43 − nghỉ 35).

Phân tích nghỉ việc — Issue Tree

Tổng nghỉ
108
Việc nặng/không hợp
63%
CBS
52%
OB
30%
39% nghỉ 1-3 ngày đầu, đỉnh cuối T5 (Tuần 20-21: 38 người); ca xoay 45% & ca đêm 24%.
🎯 CLS = Phòng tuyển dụng cấp người cho Vận hành. Phễu 10 chặng + booking theo tháng/mã KH + xếp hạng nhân viên tuyển.

Lead Generated

2.502
ứng viên trong kho
ECM 48%

Offer Accepted

232
đã nhận việc
70 từ chối offer

Onboarded

85
bắt đầu Day 1
9,3% offer→onboard

Booking chưa đủ

172/185
hire < cầu
▼ 12 hoàn thành
LỚP 1 Phễu tuyển dụng 10 chặng — Lead → Day 30 Retained

3 cửa rò rỉ lớn nhất: ① Interested→Show (821→472, No-Show ~42%) · ② Offer→Onboard (232→85, ~63%) · ③ giữ chân tuần đầu. Theo dõi dừng ở Day 30.

LỚP 2 Booking theo tháng — mở vs hoàn thành

Số booking mở vs hoàn thành theo tháng (2026)

Cầu bùng T5 (108 mở) chỉ 7 hoàn thành; T6 mở 46. Tỷ lệ hoàn thành rất thấp.

Tỷ lệ hoàn thành theo tháng

ThángMởHoàn thành%

Tổng 12/185 booking đạt đủ người (~6,5%).

LỚP 2 Booking CHƯA ĐẠT — phễu + mã KH + thời hạn
Mã BookingMã KHNgày BĐNgày KTCầuỨng tuyểnĐậu PVĐã tuyểnThiếu% lấp

Nhiều booking T6 (02/06→30/06) cầu lớn nhưng 0 ứng tuyển = chưa phân nguồn. Phần lớn cầu dồn mã DEV-TP — cần làm sạch tách SPX/SPE/JNT.

LỚP 3 Xếp hạng nhân viên tuyển · theo số đã tuyển & tỷ lệ chốt
#Nhân viênỨng tuyểnĐậu PVĐã tuyển% chốt

Nhi (83%) & Phi/Ngoan (100%) chốt rất cao dù ít hồ sơ — nhân rộng.

Top 6 theo số đã tuyển

LỚP 4 Rò rỉ: No-Show 42% · từ chối offer 23% · thử việc rớt 47% · nghỉ ≤3 ngày 39%.

Nguồn ứng viên (Top 8)

Cầu cần lấp theo khách hàng

GRGR · Grow Greater — Dashboard quản trị nội bộ v4.2 · Nguồn: Sale&OP 2025-26, CLS, GRGR Performance 01/06/2026, Grow Greater Contacts · Tạo bởi GR 247.
Số liệu tổng hợp tự động — cần CFO/Trưởng bộ phận xác nhận trước khi ra quyết định. OP 2026 khớp file CFO. Đã bỏ 2024.